invert
invert (Noun)
Nghĩa 01 · Một cấu trúc vòm được đặt ngược (lật úp) để cung cấp sự chống đỡ ngang, thường dùng trong đường hầm hoặc công trình ngầm để giữ đất hoặc nước không sạt lở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ này (danh từ) được dùng để chỉ một người đồng tính (người có cảm xúc, tình cảm hoặc ham muốn tình dục với người cùng giới).
Từ này (danh từ) được dùng để chỉ một người đồng tính (người có cảm xúc, tình cảm hoặc ham muốn tình dục với người cùng giới).
A homosexual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một tem bưu chính bị in sai, khiến toàn bộ hoặc một phần hình ảnh/thiết kế trên tem bị lộn ngược (đầu xuống). Đây là một lỗi in hiếm gặp và thường được sưu tập vì giá trị đặc biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
invert (Verb)
Nghĩa 01 · Đảo ngược: đặt cái gì đó lộn ngược lại (mặt dưới lên trên) hoặc chuyển sang vị trí, thứ tự hay cách sắp xếp ngược lại so với ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invert (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inverted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inverted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inverts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inverting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "invert" có nghĩa là lật ngược, đảo ngược vị trí hoặc trạng thái của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "invert" được sử dụng giống nhau về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và toán học để chỉ sự thay đổi thứ tự hoặc giá trị.
