Bản dịch của từ Invert trong tiếng Việt

Invert

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invert(Noun)

ˈɪnvɚɹtn
ɪnvˈɝɹtv
01

Từ này (danh từ) được dùng để chỉ một người đồng tính (người có cảm xúc, tình cảm hoặc ham muốn tình dục với người cùng giới).

A homosexual.

Ví dụ
02

Một tem bưu chính bị in sai, khiến toàn bộ hoặc một phần hình ảnh/thiết kế trên tem bị lộn ngược (đầu xuống). Đây là một lỗi in hiếm gặp và thường được sưu tập vì giá trị đặc biệt.

A postage stamp printed with an error such that all or part of its design is upside down.

invert nghĩa là gì
Ví dụ
03

Một cấu trúc vòm được đặt ngược (lật úp) để cung cấp sự chống đỡ ngang, thường dùng trong đường hầm hoặc công trình ngầm để giữ đất hoặc nước không sạt lở.

An arch constructed in an upside-down position to provide lateral support, e.g. in a tunnel.

Ví dụ

Invert(Verb)

ˈɪnvɚɹtn
ɪnvˈɝɹtv
01

Đảo ngược: đặt cái gì đó lộn ngược lại (mặt dưới lên trên) hoặc chuyển sang vị trí, thứ tự hay cách sắp xếp ngược lại so với ban đầu.

Put upside down or in the opposite position, order, or arrangement.

Ví dụ

Dạng động từ của Invert (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Invert

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inverted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inverted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inverts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inverting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ