invested
invested (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “invest” (đầu tư, bỏ vốn, dành thời gian/nguồn lực cho một việc nào đó). Dùng để nói về hành động đã đầu tư trong quá khứ.
simple past and past participle of invest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invested (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | investing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "invested" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "invest", mang nghĩa là đầu tư hoặc bỏ ra một khoản tiền, thời gian, hoặc công sức vào một lĩnh vực nào đó với mong muốn thu được lợi nhuận trong tương lai. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ cả về phát âm lẫn ý nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "invested" có thể chỉ về sự tham gia cảm xúc hoặc tinh thần trong một dự án hoặc mối quan hệ, điều này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.