Bản dịch của từ Investee trong tiếng Việt

Investee

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Investee(Noun Countable)

ˈɪnvɪstˌiː
ˈɪnvəˈsti
01

Bên nhận đầu tư; thực thể mà nhà đầu tư nắm giữ cổ phần

The recipient of an investment; the entity in which an investor holds equity

Ví dụ
02

Công ty, tổ chức hoặc cá nhân nhận vốn đầu tư từ nhà đầu tư hoặc quỹ đầu tư

A company, organization, or person that receives investment from an investor or investment fund

Ví dụ