Bản dịch của từ Investment advisor trong tiếng Việt
Investment advisor
Noun [U/C]

Investment advisor (Noun)
ˌɪnvˈɛstmənt ædvˈaɪzɚ
ˌɪnvˈɛstmənt ædvˈaɪzɚ
01
Một chuyên gia cung cấp lời khuyên về đầu tư và lập kế hoạch tài chính.
A professional who provides advice on investments and financial planning.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một cá nhân hoặc tổ chức giúp khách hàng hiểu các lựa chọn đầu tư của họ.
An individual or institution that helps clients understand their investment options.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Investment advisor
Không có idiom phù hợp