Bản dịch của từ Investment advisor trong tiếng Việt

Investment advisor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Investment advisor(Noun)

ˌɪnvˈɛstmənt ædvˈaɪzɚ
ˌɪnvˈɛstmənt ædvˈaɪzɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ