Bản dịch của từ Investment advisor trong tiếng Việt
Investment advisor
Noun [U/C]

Investment advisor(Noun)
ˌɪnvˈɛstmənt ædvˈaɪzɚ
ˌɪnvˈɛstmənt ædvˈaɪzɚ
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc công ty quản lý danh mục đầu tư thay mặt khách hàng.
An individual or company managing investment portfolios on behalf of clients.
这是指代表客户管理投资组合的个人或公司。
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức giúp khách hàng hiểu rõ các lựa chọn đầu tư của họ.
An individual or organization that helps clients understand their investment options.
帮助客户了解投资选择的个人或机构
Ví dụ
