Bản dịch của từ Investment bank trong tiếng Việt
Investment bank

Investment bank (Noun)
Một tổ chức tài chính cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm bảo lãnh phát hành, hỗ trợ mua bán và sáp nhập cũng như các dịch vụ tư vấn.
A financial institution that provides various services including underwriting facilitating mergers and acquisitions and advisory services.
Goldman Sachs is a leading investment bank in the United States.
Goldman Sachs là một ngân hàng đầu tư hàng đầu tại Hoa Kỳ.
Many people do not understand how an investment bank operates.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của một ngân hàng đầu tư.
Is JPMorgan Chase an investment bank or a retail bank?
JPMorgan Chase là ngân hàng đầu tư hay ngân hàng bán lẻ?
Một tổ chức giúp các công ty huy động vốn trên thị trường tài chính.
An organization that helps companies raise capital in the financial markets.
Goldman Sachs is a leading investment bank in social impact financing.
Goldman Sachs là một ngân hàng đầu tư hàng đầu trong tài chính tác động xã hội.
Many people do not understand how an investment bank operates.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của một ngân hàng đầu tư.
Is the investment bank helping local communities with their financial needs?
Ngân hàng đầu tư có đang giúp đỡ các cộng đồng địa phương về nhu cầu tài chính không?
Một tổ chức tham gia giao dịch và quản lý tài sản cho các tập đoàn và chính phủ.
An institution that engages in trading and managing assets for corporations and governments.
Goldman Sachs is a leading investment bank in asset management.
Goldman Sachs là một ngân hàng đầu tư hàng đầu trong quản lý tài sản.
Many people do not understand how an investment bank operates.
Nhiều người không hiểu cách thức hoạt động của một ngân hàng đầu tư.
What services does an investment bank provide to corporations and governments?
Ngân hàng đầu tư cung cấp dịch vụ gì cho các công ty và chính phủ?
Ngân hàng đầu tư (investment bank) là tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ như bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn tài chính cho các công ty khi tiến hành mua lại hoặc sáp nhập, và hỗ trợ trong quản lý tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, ngân hàng đầu tư có thể có quy mô và chức năng khác nhau tại hai khu vực này.
Thuật ngữ "investment bank" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "invest" xuất phát từ "investire", có nghĩa là "bỏ vốn" hay "đầu tư". Theo thời gian, khái niệm này đã tiến hóa để chỉ các tổ chức tài chính chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn và môi giới trong các giao dịch chứng khoán, sáp nhập và mua lại. Sự phát triển của ngành ngân hàng đầu tư từ thế kỷ 19 đã hình thành vai trò quan trọng của nó trong việc hỗ trợ doanh nghiệp phát triển và quản lý tài sản.
Cụm từ "investment bank" thường xuất hiện với tần suất cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và đọc thuộc lĩnh vực kinh tế và tài chính. Trong phần nói và viết, nó thường được sử dụng khi thảo luận về các chiến lược tài chính, phân tích thị trường, hoặc các vấn đề liên quan đến đầu tư. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "investment bank" còn là một thuật ngữ phổ biến trong ngành ngân hàng và tài chính, đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn tài chính, huy động vốn và thực hiện các giao dịch mua bán doanh nghiệp.