Bản dịch của từ Investment banker trong tiếng Việt
Investment banker
Noun [U/C]

Investment banker (Noun)
ɪnvˈɛstmnt bˈæŋkəɹ
ɪnvˈɛstmnt bˈæŋkəɹ
01
Chuyên gia tài chính chuyên trách huy động vốn cho các công ty, chính phủ và các tổ chức khác.
A financial professional who specializes in raising capital for companies, governments, and other entities.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một cá nhân hoặc công ty phát hành và bán chứng khoán mới ra công chúng.
An individual or firm that underwrites and sells new securities to the public.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Investment banker
Không có idiom phù hợp