ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Invigorate
Cổ vũ hoặc làm cho ai đó hoặc thứ gì đó có năng lượng hơn
To give someone or something an extra boost of strength or energy.
给予某人或某事力量或能量
Làm cho cái gì đó trở nên sống động hoặc năng động hơn
To make something more lively or more energetic
让某事变得更加生动有趣
Khơi lại khí thế hoặc làm cho ai đó cảm thấy sảng khoái hơn
To stimulate or to awaken someone
激励或唤醒某人