Bản dịch của từ Invoke a pattern trong tiếng Việt

Invoke a pattern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invoke a pattern(Phrase)

ˈɪnvəʊk ˈɑː pˈætən
ˈɪnˌvoʊk ˈɑ ˈpætɝn
01

Kêu gọi một vị thần hoặc linh hồn để xin giúp đỡ hoặc hỗ trợ

Calling upon a deity or spirit to seek help

祈求神灵或灵神的帮助

Ví dụ
02

Đưa vào thực thi hoặc áp dụng một tình huống

To put a situation into practice

实现一项措施或让某个情况生效

Ví dụ
03

Khuyên ai đó dựa trên nguyên tắc hoặc quy tắc

Calling for a principle or rule

呼吁遵守某项原则或规则

Ví dụ