Bản dịch của từ Involuntary lien trong tiếng Việt
Involuntary lien

Involuntary lien (Noun)
The bank placed an involuntary lien on John's property for unpaid loans.
Ngân hàng đã đặt một quyền lợi không tự nguyện lên tài sản của John vì khoản vay chưa thanh toán.
They did not expect an involuntary lien to affect their home ownership.
Họ không mong đợi quyền lợi không tự nguyện ảnh hưởng đến quyền sở hữu nhà của họ.
Is an involuntary lien common in cases of unpaid taxes?
Quyền lợi không tự nguyện có phổ biến trong các trường hợp thuế chưa thanh toán không?
Một sự ràng buộc về tài sản phát sinh tự động do một quy trình pháp lý.
An encumbrance on property that arises automatically as a result of a legal process.
The court placed an involuntary lien on Smith's property last month.
Tòa án đã đặt một quyền lien không tự nguyện lên tài sản của Smith tháng trước.
They did not expect an involuntary lien after the legal dispute.
Họ không mong đợi một quyền lien không tự nguyện sau tranh chấp pháp lý.
Is an involuntary lien common in social justice cases?
Có phải quyền lien không tự nguyện thường gặp trong các vụ án công bằng xã hội không?
The government placed an involuntary lien on the property for unpaid taxes.
Chính phủ đã đặt một quyền đòi nợ không tự nguyện lên tài sản vì thuế chưa trả.
Homeowners often face involuntary liens when they fail to pay their dues.
Các chủ nhà thường đối mặt với quyền đòi nợ không tự nguyện khi họ không trả phí.
Is an involuntary lien always related to unpaid debts or taxes?
Liệu quyền đòi nợ không tự nguyện luôn liên quan đến nợ hoặc thuế chưa trả không?