Bản dịch của từ Involve trong tiếng Việt

Involve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Involve (Verb)

ɪnˈvɒlv
ɪnˈvɑːlv
01

Diễn tả việc liên quan đến ai hoặc cái gì; tham gia hoặc có phần trong một hoạt động, sự kiện, tình huống.

Related to, involved in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bao gồm hoặc làm cho cái gì đó trở thành một phần cần thiết hoặc hệ quả; liên quan đến, dính líu tới một việc hoặc người nào đó như một phần không thể tách rời.

Have or include (something) as a necessary or integral part or result.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ