Bản dịch của từ Ion-exchanged trong tiếng Việt

Ion-exchanged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ion-exchanged(Adjective)

ˌaɪənˈɑkʃənd
ˌaɪənˈɑkʃənd
01

Đã trải qua hoặc bị thay đổi bằng phương pháp trao đổi ion — tức là các ion trong vật liệu đã được thay thế bằng ion khác thông qua quá trình trao đổi ion.

Subjected to or altered by ion exchange.

经过离子交换的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh