Bản dịch của từ Ionia trong tiếng Việt

Ionia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ionia(Noun)

iːˈəʊniə
ˌiˈoʊniə
01

Một tên được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm văn học hay thần thoại

A name used in many contexts, including both literature and folklore.

这个名字在许多场合都被提及,包括文学和神话传说中。

Ví dụ
02

Biển Ionia liên quan đến khu vực ven biển của Ionia

The Ionian Sea is closely linked to the Ionian coastal region.

与爱奥尼亚沿海地区相关联的爱奥尼亚海

Ví dụ
03

Vùng đất cổ phía tây Tiểu Á, nổi tiếng với các cộng đồng Hy Lạp và nền văn hóa cổ từ thời xưa

This is an ancient land in western Anatolia, renowned for its settlements and Greek culture during antiquity.

这片位于小亚细亚西部的古老土地,以其古代希腊的居住区和文化闻名遐迩。

Ví dụ

Họ từ