Bản dịch của từ Ira trong tiếng Việt

Ira

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ira(Noun)

ˈaɪərɐ
ˈirə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ