Bản dịch của từ Iron gray trong tiếng Việt

Iron gray

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron gray(Adjective)

ˈaɪəɹn gɹeɪ
ˈaɪəɹn gɹeɪ
01

Màu xám đậm, giống màu xám sẫm như sắt (màu xám gần màu kim loại).

Of a dark gray color.

Ví dụ

Iron gray(Noun)

ˈaɪəɹn gɹeɪ
ˈaɪəɹn gɹeɪ
01

Màu xám có tông trung đến tối, giống màu của sắt không gỉ hoặc kim loại xám; nhìn hơi đậm hơn xám nhạt nhưng không đen hoàn toàn.

A medium to dark gray color.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh