ironing
ironing (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Quần áo hoặc các vật dụng đã được là (ủi) bằng bàn ủi để phẳng, không nhăn.
Clothes or other items that have been pressed with an iron.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của ironing (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đống quần áo cần ủi pile of ironing | Bạn có một đống quần áo cần ủi đang chờ bạn ở nhà không? Do you have a pile of ironing waiting for you at home? |
bàn là ủi ironing board | Bạn có cái bàn ủi ở nhà không? Do you have an ironing board at home? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ironing" chỉ hoạt động là là quần áo hoặc vải bằng cách sử dụng một thiết bị nóng, nhằm loại bỏ nếp nhăn và tạo sự phẳng phiu cho bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút; ở Anh, âm "r" có thể nhẹ hơn, trong khi Mỹ thường nhấn mạnh hơn. "Ironing" thường được coi là một công việc gia đình phổ biến và có thể liên quan đến việc chăm sóc trang phục cá nhân và nâng cao hình thức bên ngoài.
