Bản dịch của từ Ironing trong tiếng Việt
Ironing

Ironing (Noun Uncountable)
Quần áo hoặc các vật dụng đã được là (ủi) bằng bàn ủi để phẳng, không nhăn.
Clothes or other items that have been pressed with an iron.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ironing" chỉ hoạt động là là quần áo hoặc vải bằng cách sử dụng một thiết bị nóng, nhằm loại bỏ nếp nhăn và tạo sự phẳng phiu cho bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút; ở Anh, âm "r" có thể nhẹ hơn, trong khi Mỹ thường nhấn mạnh hơn. "Ironing" thường được coi là một công việc gia đình phổ biến và có thể liên quan đến việc chăm sóc trang phục cá nhân và nâng cao hình thức bên ngoài.
Họ từ
Từ "ironing" chỉ hoạt động là là quần áo hoặc vải bằng cách sử dụng một thiết bị nóng, nhằm loại bỏ nếp nhăn và tạo sự phẳng phiu cho bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút; ở Anh, âm "r" có thể nhẹ hơn, trong khi Mỹ thường nhấn mạnh hơn. "Ironing" thường được coi là một công việc gia đình phổ biến và có thể liên quan đến việc chăm sóc trang phục cá nhân và nâng cao hình thức bên ngoài.
