Bản dịch của từ Irresponsibility trong tiếng Việt

Irresponsibility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irresponsibility (Noun)

ˌɪrɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
ˌɪrɪspɑnsəˈbɪɫɪti
01

Một hành động hoặc trường hợp thiếu trách nhiệm

An act or instance of being irresponsible

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính chất không có trách nhiệm là sự thiếu sót trong việc chịu trách nhiệm hoặc quan tâm đến hậu quả của hành động của mình.

The quality of being irresponsible lack of accountability or concern for the consequences of ones actions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành vi thể hiện sự thiếu trách nhiệm

Behavior that shows a lack of responsibility

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa