Bản dịch của từ Irreverent artifacts trong tiếng Việt
Irreverent artifacts
Phrase

Irreverent artifacts(Phrase)
ɪrˈɛvrənt ˈɑːtɪfˌækts
ˌɪˈrɛvɝənt ˈɑrtəˌfækts
01
Các tác phẩm nghệ thuật dùng để chế nhạo hoặc phản bác các giá trị và niềm tin truyền thống theo cách hài hước hoặc xem thường
Artworks that challenge or mock traditional values and beliefs in a humorous or satirical way.
这些艺术作品以幽默或讽刺的方式挑战或嘲笑传统的价值观和信仰。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thái độ thiếu tôn trọng hoặc phản đối thể hiện qua các tác phẩm nghệ thuật hoặc vật thể có giá trị văn hóa
Disrespectful attitudes or criticisms are often expressed through works of art or culturally valuable objects.
在艺术作品或具有文化价值的物品中,表现出不尊重或批评的态度。
Ví dụ
