Anh - Việt
irrotational
Adjective
irrotational (Adjective)
/ˌɪɹoʊtˈeiʃənl̩/
/ˌɪɹoʊtˈeiʃənl̩/
AI
Nghĩa 01
(thường dùng cho chuyển động của chất lỏng) không có chuyển động quay; không xoay quanh một trục.
(especially of fluid motion) not rotational; having no rotation.
Ví dụ
Phong cách lãnh đạo của cô ấy không xoay vòng, tập trung vào sự ổn định và nhất quán.Her leadership style was irrotational, focusing on stability and consistency.
Quy trình ra quyết định của công ty không quay vòng, tránh các thay đổi đột ngột.The company's decision-making process was irrotational, avoiding sudden changes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irrotational" được sử dụng trong toán học và vật lý để mô tả một trường vector mà không có sự quay, nghĩa là một vận tốc không tạo ra mô men quanh bất kỳ điểm nào. Trong ngữ cảnh động lực học chất lỏng, một dòng chảy được coi là irrotational khi nó không có xoáy. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa giống nhau trong các tài liệu kỹ thuật và học thuật.