Bản dịch của từ Is irritating trong tiếng Việt

Is irritating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is irritating(Adjective)

ˈɪs ˈɪrɪtˌeɪtɪŋ
ˈɪs ˈɪrəˌteɪtɪŋ
01

Gây cảm giác khó chịu

Causes discomfort

引起不适的感觉

Ví dụ
02

Kích thích gây khó chịu

A way of being both irritating and stimulating.

令人既兴奋又不安的

Ví dụ
03

Gây phiền toái hoặc không hài lòng

Causing annoyance or dissatisfaction

令人不悦或感到不满

Ví dụ