Bản dịch của từ Is pending trong tiếng Việt
Is pending
Verb

Is pending(Verb)
ˈɪs pˈɛndɪŋ
ˈɪs ˈpɛndɪŋ
01
Đang trong quá trình hoàn thành hoặc thực hiện
To be in the process of being completed or fulfilled
Ví dụ
02
Đang chờ quyết định hoặc giải quyết
To be awaiting decision or settlement
Ví dụ
03
Vẫn chưa quyết định hoặc chưa ổn định
To remain undecided or unsettled
Ví dụ
