Bản dịch của từ Isolate trong tiếng Việt
Isolate
Verb Noun [U/C]

Isolate(Verb)
ˈiːsəlˌeɪt
ˈizəˌɫeɪt
01
Để xác định và làm cho ai đó trở nên cô đơn
Recognize and induce loneliness.
辨认出并让某人独自一人
Ví dụ
02
Chia tay với người khác
Stand apart from others
与众不同
Ví dụ
03
Ví dụ
Isolate(Noun)
ˈiːsəlˌeɪt
ˈizəˌɫeɪt
01
Một ví dụ về việc cách ly một thứ gì đó trong phòng thí nghiệm
To identify and induce loneliness
在实验室环境中,将某物单独分离出来的实例
Ví dụ
02
Một biến thể của vi sinh vật hoặc virus được lấy từ nguồn cụ thể
Keep a distance from others.
与别人保持距离
Ví dụ
03
Một người hoặc vật đã bị cách ly
To be isolated or cut off from others.
与他人保持距离或割裂开来。
Ví dụ
