Bản dịch của từ Isolate trong tiếng Việt

Isolate

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolate (Verb)

ˈiːsəlˌeɪt
ˈizəˌɫeɪt
01

Tách biệt với người khác

To separate from others

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tách biệt hoặc cắt đứt khỏi những người khác

To set apart or cut off from others

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Isolate (Noun)

ˈiːsəlˌeɪt
ˈizəˌɫeɪt
01

Một biến thể của vi sinh vật hoặc vi-rút được phân lập từ một nguồn cụ thể

A variant of a microorganism or virus obtained from a specific source

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hoặc vật bị cô lập

A person or thing that has been isolated

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa