isolator
isolator (Noun)
Nghĩa 01 · dao cách ly; công tắc dùng để cách ly một phần mạch điện khỏi nguồn để sửa chữa hoặc bảo trì; thường không dùng để đóng/ngắt khi có tải.
dao cách ly; công tắc dùng để cách ly một phần mạch điện khỏi nguồn để sửa chữa hoặc bảo trì; thường không dùng để đóng/ngắt khi có tải.
isolator (electrical) — a disconnector/isolating switch used to isolate a part of an electrical circuit from the power source for maintenance; typically not intended for switching under load.
isolator (Noun)
Nghĩa 01 · buồng cách ly; thiết bị/vỏ kín tạo môi trường vô trùng hoặc khoang chứa cách ly, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn hoặc bảo vệ người vận hành khỏi tác nhân nguy hại.
buồng cách ly; thiết bị/vỏ kín tạo môi trường vô trùng hoặc khoang chứa cách ly, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn hoặc bảo vệ người vận hành khỏi tác nhân nguy hại.
isolator (medical/pharmaceutical) — a sealed enclosure providing a sterile or contained environment that protects product from contamination or personnel from hazardous agents.
isolator (Noun)
Nghĩa 01 · bộ cách ly rung; thiết bị giảm truyền rung, giảm chấn giữa hai cấu kiện hoặc giữa máy và nền đỡ.
bộ cách ly rung; thiết bị giảm truyền rung, giảm chấn giữa hai cấu kiện hoặc giữa máy và nền đỡ.
isolator (mechanical/vibration) — a device that reduces transmission of vibration or shock between structures or components.
isolator (Noun)
Nghĩa 01 · bộ cách ly (quang, điện tử) — thiết bị ngăn truyền tín hiệu hoặc ngăn can nhiễu giữa các mạch, ví dụ bộ cách ly quang, cách ly điện (galvanic).
bộ cách ly (quang, điện tử) — thiết bị ngăn truyền tín hiệu hoặc ngăn can nhiễu giữa các mạch, ví dụ bộ cách ly quang, cách ly điện (galvanic).
isolator (optical/electronic) — a device preventing unwanted transfer of signals or interference between circuits (e.g., optical isolator, galvanic isolator).