Anh - Việt

Bản dịch của từ Isolator trong tiếng Việt

isolator

Noun

isolator (Noun)

/ˈaɪsəlˌeɪtɐ/
/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɚ/
AI

Nghĩa 01 · dao cách ly; công tắc dùng để cách ly một phần mạch điện khỏi nguồn để sửa chữa hoặc bảo trì; thường không dùng để đóng/ngắt khi có tải.

dao cách ly; công tắc dùng để cách ly một phần mạch điện khỏi nguồn để sửa chữa hoặc bảo trì; thường không dùng để đóng/ngắt khi có tải.

isolator (electrical) — a disconnector/isolating switch used to isolate a part of an electrical circuit from the power source for maintenance; typically not intended for switching under load.

Ví dụ
Bộ cách ly ngắt mạch khi sửa chữa một cách an toàn.The isolator disconnects the circuit during repairs safely.
Không nên sử dụng bộ cách ly để bật khi đang có tải.The isolator should not be used to switch on under load.

isolator (Noun)

/ˈaɪsəlˌeɪtɐ/
/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɚ/
AI

Nghĩa 01 · buồng cách ly; thiết bị/vỏ kín tạo môi trường vô trùng hoặc khoang chứa cách ly, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn hoặc bảo vệ người vận hành khỏi tác nhân nguy hại.

buồng cách ly; thiết bị/vỏ kín tạo môi trường vô trùng hoặc khoang chứa cách ly, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn hoặc bảo vệ người vận hành khỏi tác nhân nguy hại.

isolator (medical/pharmaceutical) — a sealed enclosure providing a sterile or contained environment that protects product from contamination or personnel from hazardous agents.

Ví dụ
Các bệnh viện sử dụng <strong>buồng cách ly</strong> để bảo vệ bệnh nhân trong đại dịch.Hospitals use an <strong>isolator</strong> to protect patients during the pandemic.
Buồng <strong>cách ly</strong> ở trường không ngăn được hết lây lan virus sao?Does the school <strong>isolator</strong> fail to stop all virus spread?

isolator (Noun)

/ˈaɪsəlˌeɪtɐ/
/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɚ/
AI

Nghĩa 01 · bộ cách ly rung; thiết bị giảm truyền rung, giảm chấn giữa hai cấu kiện hoặc giữa máy và nền đỡ.

bộ cách ly rung; thiết bị giảm truyền rung, giảm chấn giữa hai cấu kiện hoặc giữa máy và nền đỡ.

isolator (mechanical/vibration) — a device that reduces transmission of vibration or shock between structures or components.

Ví dụ
Thiết bị này là một isolator hiệu quả giúp giảm tiếng ồn do rung.This device is an effective isolator that reduces noise vibrations.
Trung tâm cộng đồng không có isolator để kiểm soát rung.The community center does not have an isolator for vibration control.

isolator (Noun)

/ˈaɪsəlˌeɪtɐ/
/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɚ/
AI

Nghĩa 01 · bộ cách ly (quang, điện tử) — thiết bị ngăn truyền tín hiệu hoặc ngăn can nhiễu giữa các mạch, ví dụ bộ cách ly quang, cách ly điện (galvanic).

bộ cách ly (quang, điện tử) — thiết bị ngăn truyền tín hiệu hoặc ngăn can nhiễu giữa các mạch, ví dụ bộ cách ly quang, cách ly điện (galvanic).

isolator (optical/electronic) — a device preventing unwanted transfer of signals or interference between circuits (e.g., optical isolator, galvanic isolator).

Ví dụ
Bộ cách ly quang học này ngăn tín hiệu nhiễu trong thiết bị mạng xã hội.This optical isolator stops signal interference in social media devices.
Ứng dụng mạng xã hội không có thiết bị cách ly dẫn đến sự cố tín hiệu.There is no isolator in the social app, causing signal issues.

Video ngữ cảnh