Bản dịch của từ Issue forth trong tiếng Việt

Issue forth

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Issue forth(Verb)

ˈɪʃu foʊɹɵ
ˈɪʃu foʊɹɵ
01

Để xuất hiện; chảy ra hoặc được phát ra.

To come out; to flow out or be emitted.

Ví dụ
02

Để bắt nguồn hoặc diễn ra từ một nguồn.

To originate or proceed from a source.

Ví dụ
03

Được sản xuất hoặc xả ra.

To be produced or discharged.

Ví dụ