Bản dịch của từ It is what it is trong tiếng Việt

It is what it is

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It is what it is(Phrase)

ˈɪt ˈɪs wˈæt ˈɪt ˈɪs
ˈɪt ˈɪs ˈwæt ˈɪt ˈɪs
01

Một sự thừa nhận rằng thứ gì đó tồn tại theo dạng hiện tại của nó mà không cần giải thích thêm.

An acknowledgment that something exists in its current form without the need for further explanation.

这是对某事以其现有状态存在的认可,无需额外解释。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để biểu đạt sự chấp nhận một hoàn cảnh, thường mang hàm ý rằng không có lý do gì để cố gắng thay đổi nó.

This is used to express acceptance of a situation, usually implying that there's no reason to try and change it.

用来表达接受某种情况,通常意味着没有理由去试图改变它。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một câu nói để khẳng định rằng điều gì đó đúng như vẻ ngoài hoặc không thể thay đổi được tình hình.

It's a phrase used to say that something is as it appears or that a situation is unchangeable.

这是用来表达某事就是如此,或者情况无法改变的陈述。

Ví dụ