Bản dịch của từ It's meant to be trong tiếng Việt

It's meant to be

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's meant to be(Phrase)

ˈɪts mˈiːnt tˈuː bˈɛ
ˈɪts ˈmint ˈtoʊ ˈbi
01

Dự kiến sẽ xảy ra hoặc là đúng như kế hoạch đề ra

It is expected to happen or proceed as planned.

预计将会发生,或按计划进行

Ví dụ
02

Dùng để chỉ rằng thứ gì đó được thiết kế cho mục đích hoặc chức năng cụ thể

This is used to indicate that something is designed for a specific purpose or function.

用于表明某物被设计用于特定的目的或功能。

Ví dụ
03

Được cho là hoặc dự kiến sẽ như thế nào đó

Having an intention or being perceived as doing something in a certain way.

本应如此

Ví dụ