Anh - Việt
italian
NounAdjective
italian (Noun)
/ɪtˈæliən/
/ˌɪˈteɪɫjən/
AI
Ví dụ
Tại câu lạc bộ giao lưu của Maria, tiếng Ý giúp người nhập cư kết nối trong các bữa tối hằng tuần.At Maria's social club, Italian helps immigrants connect during weekly dinners.
Trong cuộc khảo sát năm 2024, tiếng Ý không phải là ngôn ngữ chính tại trung tâm thanh niên Hà Nội.In 2024, Italian was not the main language at Hanoi's youth center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria là một người Ý làm tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm cộng đồng.Maria is an Italian who volunteers at a community food bank.
Luca không phải là người Ý; anh ấy chuyển từ Tây Ban Nha đến Chicago vào năm 2022.Luca is not an Italian; he moved from Spain to Chicago in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
italian (Adjective)
/ɪtˈæliən/
/ˌɪˈteɪɫjən/
AI
Ví dụ
Trong phần thi nói quốc tế, văn hóa Ý giúp Maria bàn về giá trị gia đình.Italian culture helps Maria discuss family values in IELTS speaking.
Bài luận quốc tế này không nghiên cứu cách người dùng mạng xã hội sử dụng tiếng Ý.This IELTS essay does not examine Italian language use among social-media users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa