Bản dịch của từ Italy trong tiếng Việt
Italy
Noun [U/C]

Italy(Noun)
ˈiːtəli
ˈitəɫi
01
Một quốc gia ở miền Nam châu Âu nổi bật với các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc cổ và các danh thắng lịch sử
A country in Southern Europe famous for its art, architecture, and historical landmarks.
这是一个位于欧洲南部,以其艺术、建筑和历史遗迹闻名的国家。
Ví dụ
Ví dụ
