Anh - Việt
itchy
Adjective
itchy (Adjective)
/ˈɪtʃi/
/ˈɪtʃi/
AI
Nghĩa 01 · Có cảm giác ngứa hoặc gây ra cảm giác ngứa trên da; muốn gãi.
Có cảm giác ngứa hoặc gây ra cảm giác ngứa trên da; muốn gãi.
Having or causing an itch.
Ví dụ
Những vết cắn muỗi khiến da cô ấy cảm thấy ngứa và kích ứng.The mosquito bites left her skin feeling itchy and irritated.
Cô ấy không thể tập trung trong cuộc họp vì cái áo len ngứa.She couldn't focus during the meeting due to her itchy sweater.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "itchy" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để miêu tả cảm giác ngứa ngáy trên da, thường gây khó chịu và kích thích người mắc phải. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất về phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "itchy" cũng có thể được dùng để chỉ một trạng thái tâm lý thiếu kiên nhẫn hoặc thèm muốn khẩn cấp làm điều gì đó.