Bản dịch của từ Itchy trong tiếng Việt

Itchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Itchy(Adjective)

ˈɪtʃi
ˈɪtʃi
01

Có cảm giác ngứa hoặc gây ra cảm giác ngứa trên da; muốn gãi.

Having or causing an itch.

发痒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ