Bản dịch của từ Item-centric solution trong tiếng Việt
Item-centric solution
Phrase

Item-centric solution(Phrase)
ˈaɪtəmsˈɛntrɪk səlˈuːʃən
ˈaɪtəmˈsɛntrɪk səˈɫuʃən
01
Một phương pháp đặt trọng tâm vào các mục riêng lẻ hơn là các yếu tố hoặc thành phần khác
A method that prioritizes personal factors over other elements or components.
一种以单个项目为优先,忽略其他因素或元素的方法
Ví dụ
02
Một giải pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của các mục trong quy trình hoặc hệ thống của nó.
A solution that emphasizes the importance of the components within its process or system.
这是一种强调流程或系统中的各个环节重要性的解决方案。
Ví dụ
