itemized
itemized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
itemized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của itemized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | itemize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | itemized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | itemized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | itemizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | itemizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "itemized" là một tính từ, dùng để chỉ việc được phân chia hoặc liệt kê thành từng mục riêng biệt. Trong văn bản, từ này thường liên quan đến các báo cáo tài chính, hóa đơn hay danh sách chi tiết, nhằm cung cấp sự minh bạch và rõ ràng cho thông tin. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm so với tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo yêu cầu cụ thể của từng quốc gia.