Anh - Việt

Bản dịch của từ Items trong tiếng Việt

items

Noun

items (Noun)

/ˈaɪtəmz/
/ˈaɪtəmz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “item” — chỉ các mục, đồ vật, hoặc mục danh sách riêng lẻ trong một tập hợp.

plural of item.

Ví dụ
Cửa hàng có nhiều mặt hàng để bán vào cuối tuần này.The store has many items for sale this weekend.
Không có đủ mặt hàng trong giỏ cho bữa tiệc.There are not enough items in the basket for the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của items (Noun)

SingularPlural

item

items

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh