iterate
NounVerb
iterate (Noun)
/ˈɪɾəɹˌeit/
/ˈɪɾəɹˌeit/
AI
Ví dụ
Số lượt thích trên các bài đăng trên mạng xã hội có thể tăng lên thông qua việc lặp lại.The number of likes on social media posts can increase through iterate.
Số lượt theo dõi trên nền tảng xã hội tăng lên đáng kể.The iterate of followers on the social platform rose significantly.
iterate (Verb)
/ˈɪɾəɹˌeit/
/ˈɪɾəɹˌeit/
AI
Nghĩa 01
Lặp lại hành động hoặc lời nói nhiều lần; thực hiện/nhắc lại một thao tác, câu chữ hoặc bước công việc nhiều lần để đạt kết quả hoặc kiểm tra.
Perform or utter repeatedly.
Ví dụ
Cô ấy lặp lại quan điểm của mình trên mạng xã hội mỗi ngày.She iterates her opinion on social media every day.
Nhóm thường xuyên lặp lại kế hoạch của họ cho sự kiện xã hội.The group iterates their plans for the social event regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "iterate" trong tiếng Anh có nghĩa là lặp lại một quá trình hoặc hành động để đạt được kết quả hoặc cải tiến. Trong ngữ cảnh toán học và lập trình, "iterate" thường được sử dụng để chỉ việc lặp lại các bước nhằm giải quyết vấn đề. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ điệu có thể khác biệt. Trong cả hai ngữ cảnh, "iterate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.