Bản dịch của từ Ith trong tiếng Việt

Ith

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ith(Adjective)

aɪθ
aɪθ
01

Xảy ra tại vị trí i trong một chuỗi.

(Mathematics) Appears at position i in a sequence.

在一个序列中,出现位置为i的元素。

Ví dụ