Anh - Việt
izard
Noun
izard (Noun)
/ˈɪ.zɚd/
/ˈɪ.zɚd/
AI
Nghĩa 01
Một loài dê núi (chamois) sống ở dãy núi Pyrenees ở châu Âu; giống động vật móng có sừng ngắn, nhanh nhẹn, thường gặp trên vách đá và vùng núi cao.
in the Pyrenees a chamois.
Ví dụ
Con izard lang thang tự do trong dãy núi Pyrenees mỗi mùa hè.The izard roams freely in the Pyrenees mountains every summer.
Nhiều người không nhìn thấy con izard trong chuyến đi bộ của họ.Many people do not see the izard during their hike.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "izard" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và có thể là một sai sót trong chính tả của từ "lizard" (thằn lằn). Thằn lằn là một loài bò sát thuộc lớp Sauria, thường có da trơn và khả năng thay đổi màu sắc. Trong tiếng Anh Anh, từ "lizard" được phát âm là /ˈlɪz.əd/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈlɪz.ɚd/. Sự khác biệt chủ yếu đến từ âm cuối, với sự thể hiện rõ ràng hơn của âm "r" trong phiên âm Mỹ.