jacked
jacked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ lóng chỉ tình trạng hỏng, kém, bị tồi tệ đi hoặc bị làm hỏng (thường dùng trong cụm “jacked up” để nói rằng cái gì đó bị hỏng, rối tung hoặc hoạt động kém).
slang Broken imperfect especially when followed by up See jacked up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jacked" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hình và thể thao, mang nghĩa là có cơ bắp phổng phao, muscular. Trong tiếng Anh Mỹ, "jacked" có thể chỉ trạng thái hưng phấn hoặc kích thích. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này và thường được hiểu theo nghĩa đen hơn là "bị đánh" hoặc "bị phá hoại". Sự khác biệt giữa hai biến thể nằm ở cách sử dụng và ngữ nghĩa trong từng bối cảnh văn hóa.