Bản dịch của từ Jacket trong tiếng Việt
Jacket
Noun [U/C]

Jacket(Noun)
dʒˈækɪt
ˈdʒækət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một lớp bao bọc bảo vệ cho một thứ gì đó, chẳng hạn như áo khoác cho bóng đèn.
A protective outer layer for something, like a lamp shade for a light bulb.
类似于灯泡的外罩之类的保护性外层包覆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một loại trang phục bên ngoài thường được thiết kế để giữ ấm hoặc bảo vệ.
An outer garment that is typically designed to provide warmth or protection.
一种常见的外衣,通常设计用于保暖或保护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
