Bản dịch của từ Jailing trong tiếng Việt

Jailing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jailing(Verb)

dʒˈeɪlɪŋ
dʒˈeɪlɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “jail”, có nghĩa là đưa ai đó vào tù hoặc đang/việc bỏ tù.

Present participle and gerund of jail.

监禁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Jailing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jail

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jailed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jailed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jails

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jailing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ