Bản dịch của từ James trong tiếng Việt
James

James (Noun)
James attended the boys formal event last night.
James đã tham dự sự kiện dành cho nam giới vào tối qua.
She didn't invite James to the boys formal event.
Cô ấy không mời James tham dự sự kiện dành cho nam giới.
Did James enjoy the boys formal event he attended?
James có thích sự kiện dành cho nam giới mà anh ấy tham dự không?
Họ từ
"James" là một tên gọi phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường được sử dụng cho nam giới. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Yaakov", có nghĩa là "người theo sau". Trong tiếng Anh, "James" có thể được viết tắt thành "Jim" hoặc "Jimmy". Tại Anh, "James" thường được dùng với nghĩa truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng với sắc thái hiện đại hơn. Tên này cũng gắn liền với nhiều nhân vật nổi tiếng trong lịch sử, văn học và chính trị.
Từ "James" có nguồn gốc từ tên tiếng Latinh "Iacobus", biến đổi từ tiếng Hy Lạp "Iakobos", dựa trên tên Hebrew "Ya'akov" (Giacob). Tên này có nghĩa là "người thay thế" hoặc "người nắm giữ gót chân", liên quan đến câu chuyện trong Kinh Thánh về Giacob và Êsau. Nguồn gốc tôn giáo và lịch sử của tên gọi đã dẫn đến việc sử dụng nó rộng rãi trong các nền văn hóa phương Tây, trở thành một trong những tên phổ biến nhất, đặc biệt trong xã hội nói tiếng Anh.
Từ "James" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân, đặc biệt là khi đề cập đến tên riêng của một cá nhân, chẳng hạn như trong các bài viết, nghiên cứu hoặc đối thoại. Trong IELTS, tần suất xuất hiện của từ này có thể hạn chế hơn, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh mô tả con người hoặc các nhân vật. Không gian từ vựng của "James" chủ yếu nằm trong các lĩnh vực nhân văn, văn học và xã hội học, thường liên quan đến các tài liệu văn học hoặc trường hợp cá nhân cụ thể.