Bản dịch của từ James trong tiếng Việt
James
Noun [U/C]

James(Noun)
dʒˈeɪmz
ˈdʒeɪmz
01
Một họ oldukça phổ biến và được nhiều nhân vật nổi bật mang theo.
This family name has been carried by many prominent individuals.
这是一个由许多著名人物所共同拥有的姓氏。
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây đề cập đến hình tượng trong Kinh Thánh, dạng tiếng Anh của Jacob.
The English form of the character in the Bible is Jacob.
您提到圣经中人物雅各的英语表达形式。
Ví dụ
