Bản dịch của từ Jane trong tiếng Việt

Jane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jane(Noun)

dʒˈeɪn
ˈdʒeɪn
01

Một nhân vật trong văn học thường tượng trưng cho nhân cách của một người phụ nữ điển hình

A character in literature often represents the stereotypical female image.

文学中的角色,常常代表一个典型的女性形象。

Ví dụ
02

Từ thông thường để chỉ một người phụ nữ hoặc cô gái, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày

An informal term commonly used to refer to women or girls.

常用的非正式称呼女性或女孩的词

Ví dụ
03

Tên nữ giới bắt nguồn từ tên Do Thái Yochanan, nghĩa là Chúa nhân từ.

A female name originating from the Hebrew name Yochanan, meaning 'God is gracious'.

这个女性名字源自希伯来语中的Yochanan,意思是“上帝赐恩”。

Ví dụ