Bản dịch của từ Jarring trong tiếng Việt
Jarring

Jarring (Adjective)
(Tính từ) Mô tả điều gì đó gây cảm giác không hòa hợp, trái ngược hoặc làm xao nhãng do sự va chạm/khập khiễng về tông, kiểu cách hoặc nội dung — khiến người ta thấy khó chịu hoặc bất hợp. Thường dùng khi nói về màu sắc, âm thanh, phong cách hoặc ý tưởng không ăn khớp với bối cảnh.
That jars clashes or disagrees incongruous conflictful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "jarring" là một tính từ trong tiếng Anh, thường mang nghĩa là gây khó chịu, chói tai hoặc xung đột, đặc biệt khi mô tả âm thanh hoặc cảm giác không hòa hợp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, mặc dù ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi. Phát âm của nó trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhẹ hơn. Trong văn viết, "jarring" thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả văn hóa hoặc phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Họ từ
Từ "jarring" là một tính từ trong tiếng Anh, thường mang nghĩa là gây khó chịu, chói tai hoặc xung đột, đặc biệt khi mô tả âm thanh hoặc cảm giác không hòa hợp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, mặc dù ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi. Phát âm của nó trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhẹ hơn. Trong văn viết, "jarring" thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả văn hóa hoặc phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
