Anh - Việt

Bản dịch của từ Jarring trong tiếng Việt

jarring

Adjective

jarring (Adjective)

/dʒˈɑɹɪŋ/
/dʒˈɑɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Mô tả điều gì đó gây cảm giác không hòa hợp, trái ngược hoặc làm xao nhãng do sự va chạm/khập khiễng về tông, kiểu cách hoặc nội dung — khiến người ta thấy khó chịu hoặc bất hợp. Thường dùng khi nói về màu sắc, âm thanh, phong cách hoặc ý tưởng không ăn khớp với bối cảnh.

That jars clashes or disagrees incongruous conflictful.

Ví dụ
Các ý kiến mâu thuẫn của hai nhà hoạt động xã hội gây căng thẳng.The jarring opinions of the two social activists caused tension.
Sự tương phản mâu thuẫn giữa giàu và nghèo rõ ràng.The jarring contrast between the rich and the poor was evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của jarring (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

jarring

gây nhiễu

more jarring

càng gây khó chịu hơn

most jarring

gây khó chịu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh