Bản dịch của từ Jellyfish trong tiếng Việt
Jellyfish

Jellyfish(Noun)
Một loài động vật biển gần như trong suốt, có thân dạng thạch (gel) và tua dài; thường gọi chung là sứa.
An almost transparent aquatic animal any one of the acalephs especially one of the larger species having a jellylike appearance.
一种几乎透明的水生动物,通常叫做水母。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong Sudoku, “jellyfish” là một kỹ thuật loại trừ ứng viên dựa trên sự xuất hiện của một chữ số (hoặc một cặp/bộ ba trong biến thể) chỉ nằm đúng trong bốn hàng và bốn cột duy nhất. Khi cấu trúc này hình thành, ta có thể loại bỏ các ứng viên cùng chữ số ở những ô giao của các hàng và cột khác trong lưới, giúp thu hẹp khả năng và tiến tới lời giải.
A sudoku technique involving possible cell locations for a digit or pair or triple in uniquely four rows and four columns only This allows for the elimination of candidates around the grid.
一种在数独中使用的技巧,只在四行四列中出现。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Jellyfish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Jellyfish | Jellyfish |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Medusa, hay còn gọi là sứa, là động vật thuộc lớp Cnidaria, nổi bật với hình dạng giống cái ô và khả năng sống ở các môi trường nước mặn và nước ngọt. Sứa có cơ thể trong suốt, chứa nhiều tế bào độc (cnidocytes) dùng để săn mồi và tự vệ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa Anh-Mỹ; từ "jellyfish" được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể, thể hiện sự phổ biến và tính đa dạng của loài động vật này.
Từ "jellyfish" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "jelly" (một dạng thức ăn dạng sệt) và "fish" (cá). Từ "jelly" bắt nguồn từ tiếng La tinh "gelatus", có nghĩa là đông đặc. Mặc dù "jellyfish" không phải là cá, tên gọi này phản ánh hình dáng mềm mại, trong suốt và tính chất dễ uốn cong của chúng tương tự chất gel. Qua thời gian, thuật ngữ đã trở thành một phần chính thức trong sinh học biển để chỉ một nhóm động vật thuộc lớp Medusozoa.
Từ "jellyfish" (sứa) có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sinh thái hoặc sinh vật biển, nhưng không phải là từ vựng phổ biến. Trong phần Nói và Viết, sinh viên có thể nhắc đến sứa khi thảo luận về môi trường biển hoặc các đặc điểm sinh học. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học liên quan đến động vật biển và sinh thái học.
Medusa, hay còn gọi là sứa, là động vật thuộc lớp Cnidaria, nổi bật với hình dạng giống cái ô và khả năng sống ở các môi trường nước mặn và nước ngọt. Sứa có cơ thể trong suốt, chứa nhiều tế bào độc (cnidocytes) dùng để săn mồi và tự vệ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa Anh-Mỹ; từ "jellyfish" được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể, thể hiện sự phổ biến và tính đa dạng của loài động vật này.
Từ "jellyfish" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "jelly" (một dạng thức ăn dạng sệt) và "fish" (cá). Từ "jelly" bắt nguồn từ tiếng La tinh "gelatus", có nghĩa là đông đặc. Mặc dù "jellyfish" không phải là cá, tên gọi này phản ánh hình dáng mềm mại, trong suốt và tính chất dễ uốn cong của chúng tương tự chất gel. Qua thời gian, thuật ngữ đã trở thành một phần chính thức trong sinh học biển để chỉ một nhóm động vật thuộc lớp Medusozoa.
Từ "jellyfish" (sứa) có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sinh thái hoặc sinh vật biển, nhưng không phải là từ vựng phổ biến. Trong phần Nói và Viết, sinh viên có thể nhắc đến sứa khi thảo luận về môi trường biển hoặc các đặc điểm sinh học. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học liên quan đến động vật biển và sinh thái học.
