Bản dịch của từ Jellylike trong tiếng Việt

Jellylike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jellylike(Adjective)

dʒˈɛlɪlˌaɪk
ˈdʒɛɫiˌɫaɪk
01

Giống thạch về độ dẻo hoặc vẻ ngoài

It doesn't mean anything.

外观或质地类似果冻的

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi độ dày mịn màng, thường có tính trong suốt

It's meaningless.

具有光滑、浓厚且常带半透明感的特性

Ví dụ
03

Mềm mại, dẻo dai và có tính linh hoạt cao

It doesn't mean anything.

质地柔软,粘稠且胶状

Ví dụ