Bản dịch của từ Jeopard trong tiếng Việt

Jeopard

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jeopard(Verb)

ˈd͡ʒɛpə(ɹ)d
ˈd͡ʒɛpə(ɹ)d
01

(cổ, tân ngữ) Đặt vào tình thế nguy hiểm; để lộ nguy cơ mất mát hoặc thương tích

(transitive, archaic) To put in jeopardy; to expose to loss or injury

Ví dụ