Bản dịch của từ Jericho trong tiếng Việt
Jericho
Noun [U/C]

Jericho(Noun)
dʒˈɛrɪtʃˌəʊ
ˈdʒɛrɪtʃoʊ
Ví dụ
02
Một thành phố cổ nằm gần sông Jordan tại lãnh thổ Palestine, được cho là một trong những thành phố có cư dân sinh sống liên tục lâu đời nhất trên thế giới.
An ancient city near the Jordan River in Palestinian territory, believed to be one of the longest continuously inhabited cities in the world.
这座古老的城市靠近约旦河,位于巴勒斯坦地区,被认为是世界上最古老且连续有人居住的城市之一。
Ví dụ
