Bản dịch của từ Jersey trong tiếng Việt

Jersey

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jersey (Noun)

dʒˈɝzi
dʒˈɝɹzi
01

Một con bò sữa thuộc giống Jersey, thường có màu nâu nhạt, nổi tiếng cho sữa giàu chất béo.

An animal of a breed of light brown dairy cattle from Jersey.

Ví dụ
02

Jersey là hòn đảo lớn nhất trong Quần đảo Manche (Channel Islands), có dân số khoảng 91.900 (ước tính năm 2009), thủ phủ là St Helier.

The largest of the Channel Islands population 91900 est 2009 capital St Helier.

Ví dụ
03

Một loại áo đan/mặc bằng vải có tay dài, mặc phủ phần thân trên để giữ ấm hoặc làm trang phục thể thao/đồng phục.

A knitted garment with long sleeves worn over the upper body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh