Bản dịch của từ Jersey trong tiếng Việt

Jersey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jersey(Noun)

dʒˈɜːsi
ˈdʒɝsi
01

Một hòn đảo nằm trong kênh Manche, thuộc quần đảo Channel.

A type of knitted garment usually with long sleeves, worn on the upper body.

一种常见的针织服装,通常拥有长袖,穿在上半身。

Ví dụ

Họ từ