Bản dịch của từ Jet black trong tiếng Việt

Jet black

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet black(Noun)

dʒˈɛt blˈæk
dʒˈɛt blˈæk
01

Một màu đen rất sâu và đậm.

A color that is very deep and dark black.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để mô tả một cái gì đó hoàn toàn màu đen.

A term used to describe something that is completely black.

Ví dụ
03

Một cụm từ thường được sử dụng trong thời trang để mô tả một màu đen đậm.

A phrase often used in fashion to describe a rich black hue.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh