Bản dịch của từ Jet set trong tiếng Việt

Jet set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet set(Noun)

dʒɛt sɛt
dʒɛt sɛt
01

Nhóm người giàu có, sành điệu, thường xuyên đi du lịch xa bằng máy bay để giải trí và xuất hiện ở những nơi sang trọng.

Wealthy and fashionable people who travel widely and frequently for pleasure.

富有时尚的人,常常旅行享乐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh