Bản dịch của từ Jiggling trong tiếng Việt

Jiggling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jiggling(Verb)

dʒˈɪgəlɪŋ
dʒˈɪglɪŋ
01

“Jiggling” là dạng hiện tại phân từ/đại danh động từ của “jiggle”, nghĩa là chuyển động lắc nhẹ, rung nhẹ hoặc đung đưa qua lại liên tục và nhanh. Thường dùng để mô tả vật nhỏ, phần cơ thể hoặc đồ vật bị lắc nhẹ nhiều lần.

Present participle and gerund of jiggle.

轻轻摇动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Jiggling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jiggle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jiggled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jiggled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jiggles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jiggling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ