Bản dịch của từ Jilbab trong tiếng Việt

Jilbab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jilbab(Noun)

dʒˈɪlbæb
ˈdʒɪl.bæb
01

Một loại áo choàng dài, rộng rãi mà một số phụ nữ Hồi giáo thường mặc, che toàn bộ cơ thể và đôi khi cả đầu, tương tự nhưabaya hoặc áo khoác ngoài.

A long, loose cloak worn outside by some Muslim women, covering the entire body and sometimes the head (similar to an abaya).

一种穆斯林妇女穿着的长而宽松的外衣,覆盖身体,有时也遮住头部(类似于阿巴雅或外披袍)

Ví dụ
02

Một chiếc khăn đội đầu hoặc khăn che vùng cổ và tóc (tương tự như hijab)

A head covering or scarf that covers the hair and neck, similar to a hijab.

头巾或者覆盖头发和脖子的布巾(类似于伊斯兰头巾)

Ví dụ