Bản dịch của từ Jinn trong tiếng Việt

Jinn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jinn(Noun)

dʒɪn
dʒɪn
01

Trong thần thoại Ả Rập và Hồi giáo, "jinn" là sinh linh thông minh thuộc cấp thấp hơn thiên thần, có thể hiện ra dưới dạng người hoặc thú và đôi khi nhập vào người sống.

In Arabian and Muslim mythology an intelligent spirit of lower rank than the angels able to appear in human and animal forms and to possess humans.

在阿拉伯和伊斯兰神话中,精灵是低于天使的智慧生物,可以以人类或动物的形式出现,并能够附身于人类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ